- chán ngấy, buồn đến chết được !to be scared stiff - sợ chết cứng !a stiff un - nhà thể thao lão thành - (từ lóng) xác chết * danh từ - (từ lóng) xác chết - người không thể sửa đổi được - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vụng về thô kệch - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lang thang, ma cà bông Xem thêm: Công Suất Là Gì? Công Thức & Ý Nghĩa Đối Với Thiết Bị Posts about [Mau xuyên] Hành trình ăn thịt (Cật Nhục Chi Lữ) - Hồng Thiêu Nhục written by Phong Nguyệt Cư Nữ thư ký ngọt ngấy tiếng nói trung sảm tạp thở dốc thanh âm, cũng giống nhau là thở dài nhẹ nhõm một hơi, tiện đà bối rối nói "Phu nhân, ở ngài gọi điện thoại đến tiền một khắc, tổng tài bị công an cục nhân mang đi ." Hắn kìm lòng không đậu quay đầu xem nàng, đoán rằng nàng tỉnh lại sau sẽ là bộ dáng gì nữa. Có lẽ nàng cũng sẽ có một đôi cùng hắn tinh thuần màu đen ánh mắt? Hắn chỉ cảm thấy trong đầu nháy mắt chuyển qua mấy ngàn cái ý niệm, mấy ngàn cái đều phải hắn đem chán ngấy {adj.} EN. volume_up. satiated. béo ngấy {adj.} EN. volume_up. greasy. sự ngấy vì ăn quá nhiều {noun} Đảo mắt ở giữa, Nam Cung Dật Ngọc đều đã mười sáu tuổi rồi, mà ở chúng nữ giáo dục xuống, hắn đã dần dần thức tỉnh rồi nam nhân phương diện năng lực, nhưng là đối với lần này hắn vẫn như cũ hay là tỉnh tỉnh mê mê, chẳng qua mỗi lần cùng chúng nữ lúc QAHSnnF. Danh từ cây bụi cùng họ với đào, mận, thân có gai, lá kép có ba hoặc năm lá chét, quả kép khi chín màu đỏ, ăn được. Động từ có cảm giác sợ đối với một loại thức ăn nào đó thường là chất béo hay chất ngọt món xào có nhiều mỡ nên ngấy ăn nhiều đến phát ngấy Đồng nghĩa chán, ngán Khẩu ngữ chán đến mức không chịu được cái vốn không ưa suốt ngày kêu ca, nghe đến phát ngấy Đồng nghĩa ngán Lấy từ » tác giả Khách Tìm thêm với NHÀ TÀI TRỢ Dictionary Vietnamese-English ngấy What is the translation of "ngấy" in English? vi ngấy = en volume_up satiate chevron_left Translations Translator Phrasebook open_in_new chevron_right VI ngấy {vb} EN volume_up satiate ngấy {adj.} EN volume_up satiated chán ngấy {adj.} EN volume_up satiated béo ngấy {adj.} EN volume_up greasy sự ngấy vì ăn quá nhiều {noun} EN volume_up surfeit Translations VI ngấy {verb} ngấy also ớn volume_up satiate {vb} VI ngấy {adjective} ngấy also ớn, bưa, chán ngấy, ngán đến tận cổ volume_up satiated {adj.} VI chán ngấy {adjective} chán ngấy also ớn, bưa, ngấy, ngán đến tận cổ volume_up satiated {adj.} VI béo ngấy {adjective} béo ngấy also béo ngậy, mỡ màng volume_up greasy {adj.} food VI sự ngấy vì ăn quá nhiều {noun} sự ngấy vì ăn quá nhiều also sự ăn uống quá độ volume_up surfeit {noun} More Browse by letters A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Other dictionary words Vietnamese ngạnhngạo mạnngạtngảngải phépngấmngấm ngầmngấn nướcngất xỉu do quá xúc độngngấu nghiến ngấy ngầmngầm dưới đấtngầnngần ngạingẫm nghĩngẫu nhiênngậm miệngngập ngừngngập trongngập đầu Even more translations in the English-Arabic dictionary by commentRequest revision Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now Let's stay in touch Dictionaries Translator Dictionary Conjugation Pronunciation Examples Quizzes Games Phrasebook Living abroad Magazine About About us Contact Advertising Social Login Login with Google Login with Facebook Login with Twitter Remember me By completing this registration, you accept the terms of use and privacy policy of this site.

ngấy tiếng anh là gì